Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4735

globe

/gloub/

danh từ

  • quả cầu
    • terrestrial globe: quả địa cầu
  • địa cầu, trái đất, thế giới
  • cầu mắt
  • chao đèn hình cầu
  • bầu nuôi cá vàng

ngoại động từ

  • làm thành hình cầu

nội động từ

  • thành hình cầu
Đồng nghĩa sphereearthworldorb
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sphere on which a map (especially of the earth) is represented

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...