Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bumptious

/'bʌmpʃəs/ GRE phổ biến #38476
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bumptious

/'bʌmpʃəs/

tính từ

  • tự phụ, tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh

s. offensively self-assertive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...