Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bundles” là số nhiều của bundle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6005

bundle

//

  • chùm, mớ, bó; (tô pô) không gian phân thớ
  • b. of cireles chùm đường tròn
  • b. of coefficients chùm hệ số
  • b. of conis chùm cônic
  • b. of lines (rays) chùm đường thẳng
  • b. of planes chùm mặt phẳng
  • b. of quadrics chùm quađric
  • b. of spheres chùm mặt cầu
  • fibre b. không gian phân thớ chính
  • principal fibre b. (tô pô) không gian phân thớ chính
  • simple b. chùm đơn, phân thớ đơn
  • sphere b. chùm mặt cầu
  • tangent b. chùm tiếp tuyến
  • tensorr b. chùm tenxơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a package of several things tied together for carrying or storing\nv. make into a bundle\nv. sleep fully clothed in the same bed with one's betrothed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...