bundle
/'bʌndl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6005
“bundling” là hiện tại phân từ của bundle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gói
danh từ
“She carried a bundle of clothes to the donation center.”Cô ấy mang một gói quần áo đến trung tâm quyên góp.
Biến thể từ
bundles số nhiều
bundled quá khứ phân từ
bundled quá khứ
bundling hiện tại phân từ
bundles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bundle
//
- chùm, mớ, bó; (tô pô) không gian phân thớ
- b. of cireles chùm đường tròn
- b. of coefficients chùm hệ số
- b. of conis chùm cônic
- b. of lines (rays) chùm đường thẳng
- b. of planes chùm mặt phẳng
- b. of quadrics chùm quađric
- b. of spheres chùm mặt cầu
- fibre b. không gian phân thớ chính
- principal fibre b. (tô pô) không gian phân thớ chính
- simple b. chùm đơn, phân thớ đơn
- sphere b. chùm mặt cầu
- tangent b. chùm tiếp tuyến
- tensorr b. chùm tenxơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a package of several things tied together for carrying or storing v. make into a bundle v. sleep fully clothed in the same bed with one's betrothed