bundle
//
- chùm, mớ, bó; (tô pô) không gian phân thớ
- b. of cireles chùm đường tròn
- b. of coefficients chùm hệ số
- b. of conis chùm cônic
- b. of lines (rays) chùm đường thẳng
- b. of planes chùm mặt phẳng
- b. of quadrics chùm quađric
- b. of spheres chùm mặt cầu
- fibre b. không gian phân thớ chính
- principal fibre b. (tô pô) không gian phân thớ chính
- simple b. chùm đơn, phân thớ đơn
- sphere b. chùm mặt cầu
- tangent b. chùm tiếp tuyến
- tensorr b. chùm tenxơ
Biến thể từ
bundles số nhiều
bundled quá khứ phân từ
bundled quá khứ
bundling hiện tại phân từ
bundles ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a package of several things tied together for carrying or storing\nv. make into a bundle\nv. sleep fully clothed in the same bed with one's betrothed