burglarize
“burglarized” là quá khứ của burglarize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burglarize
/'bə:gləraiz/
động từ
- ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch
Định nghĩa tiếng Anh
v. commit a burglary; enter and rob a dwelling
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“burglarized” là quá khứ của burglarize — đang hiển thị từ gốc:
v. commit a burglary; enter and rob a dwelling
Đang tải...