Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burglarize

/'bə:gləraiz/ phổ biến #24979

“burglarizes” là ngôi 3 số ít của burglarize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burglarize

/'bə:gləraiz/

động từ

  • ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch
Định nghĩa tiếng Anh

v. commit a burglary; enter and rob a dwelling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...