Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #5837

cafe

/'kæfei/

danh từ

  • tiệm cà phê
  • quán ăn
    • cafe chantant: quán ăn có trò giải trí và nhạc
  • tiệm rượu
  • hộp đêm
  • cà phê
Biến thể từ cafes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small restaurant where drinks and snacks are sold

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...