Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cage

/keidʒ/ Collins ★★ phổ biến #4143

“caged” là quá khứ phân từ của cage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái lồng danh từ

“The bird was kept in a small cage.”Con chim được giữ trong một cái lồng nhỏ.

Đồng nghĩa enclosurepenjail
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cage

//

  • (Tech) lồng, buồng; lưới; khung
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enclosure made or wire or metal bars in which birds or animals can be kept n. something that restricts freedom as a cage restricts movement n. United States composer of avant-garde music (1912-1992) n. the net that is the goal in ice hockey

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...