cage
“cages” là số nhiều của cage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The bird was kept in a small cage.”Con chim được giữ trong một cái lồng nhỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cage
//
- (Tech) lồng, buồng; lưới; khung
Định nghĩa tiếng Anh
n. an enclosure made or wire or metal bars in which birds or animals can be kept n. something that restricts freedom as a cage restricts movement n. United States composer of avant-garde music (1912-1992) n. the net that is the goal in ice hockey