Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calculation

/.kælkju'leiʃәn/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #4642

“calculations” là số nhiều của calculation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính toán danh từ

“The calculation of the budget took several hours.”Việc tính toán ngân sách mất vài giờ.

Biến thể từ calculations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calculation

//

  • (Tech) phép tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. the procedure of calculating; determining something by mathematical or logical methods n. problem solving that involves numbers or quantities n. planning something carefully and intentionally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...