Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16457

callous

/'kæləs/

tính từ

  • thành chai; có chai (ở tay, chân)
  • (nghĩa bóng) nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

v. make insensitive or callous; deaden feelings or morals\ns. emotionally hardened

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...