canal
“canals” là số nhiều của canal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The canal is used for transportation.”Kênh đào được sử dụng cho vận chuyển.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canal
/kə'næl/
danh từ
- kênh, sông đào
- (giải phẫu) ống
Định nghĩa tiếng Anh
n. (astronomy) an indistinct surface feature of Mars once thought to be a system of channels; they are now believed to be an optical illusion n. long and narrow strip of water made for boats or for irrigation v. provide (a city) with a canal