Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canal

/kə'næl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5394

“canals” là số nhiều của canal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kênh đào danh từ

“The canal is used for transportation.”Kênh đào được sử dụng cho vận chuyển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canal

/kə'næl/

danh từ

  • kênh, sông đào
  • (giải phẫu) ống
Định nghĩa tiếng Anh

n. (astronomy) an indistinct surface feature of Mars once thought to be a system of channels; they are now believed to be an optical illusion n. long and narrow strip of water made for boats or for irrigation v. provide (a city) with a canal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...