canonize
/'kænənaiz/ phổ biến #23777
“canonized” là quá khứ phân từ của canonize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
canonized quá khứ phân từ
canonized quá khứ
canonizing hiện tại phân từ
canonizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
canonize
/'kænənaiz/
ngoại động từ
- phong thánh, liệt vào hàng thánh
Định nghĩa tiếng Anh
v. declare (a dead person) to be a saint v. treat as a sacred person