Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canonize

/'kænənaiz/ phổ biến #23777

“canonizes” là ngôi 3 số ít của canonize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canonize

/'kænənaiz/

ngoại động từ

  • phong thánh, liệt vào hàng thánh
Định nghĩa tiếng Anh

v. declare (a dead person) to be a saint v. treat as a sacred person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...