Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cantankerous

/kən'tæɳkərəs/ GRE phổ biến #23375
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cantankerous

/kən'tæɳkərəs/

tính từ

  • khó tính, hay gắt gỏng
  • hay gây gỗ, thích cãi nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a difficult and contrary disposition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...