Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cantillate

//

* động từ
  • ngâm tụng
Định nghĩa tiếng Anh

v recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...