Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cantillated” là quá khứ của cantillate — đang hiển thị từ gốc:

cantillate

//

* động từ
  • ngâm tụng
Định nghĩa tiếng Anh

v recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...