cantillate
//
* động từ- ngâm tụng
Biến thể từ
cantillating hiện tại phân từ
cantillated quá khứ
cantillates ngôi 3 số ít
cantillated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm