cantillate
/'kæntileit/
“cantillates” là ngôi 3 số ít của cantillate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cantillating hiện tại phân từ
cantillated quá khứ
cantillates ngôi 3 số ít
cantillated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cantillate
//
* động từ- ngâm tụng
Định nghĩa tiếng Anh
v recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm