Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

canyon

/'kænjən/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4767

“canyons” là số nhiều của canyon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hẻm núi danh từ

“The Grand Canyon is a popular tourist destination.”Hẻm núi Grand Canyon là một điểm đến du lịch phổ biến.

Biến thể từ canyons số nhiều
Đồng nghĩa gorgeravinevalley
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

canyon

/'kænjən/

danh từ

  • hẽm núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ravine formed by a river in an area with little rainfall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...