Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

capita

/'kæpitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

capita

//

* danh từ số nhiều
  • per capita
  • theo đầu người
Định nghĩa tiếng Anh

n a headlike protuberance on an organ or structure n the upper part of the human body or the front part of the body in animals; contains the face and brains

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...