capture
“capturing” là hiện tại phân từ của capture — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The photographer wanted to capture the moment.”Nhà nhiếp ảnh muốn bắt giữ khoảnh khắc này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capture
/'kæptʃə/
danh từ
- sự bắt giữ, sự bị bắt
- sự đoạt được, sự giành được
- người bị bắt, vật bị bắt
ngoại động từ
- bắt giữ, bắt
- đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút
- to capture the attention of...: thu hút được sự chú ý của...
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of forcibly dispossessing an owner of property n. a process whereby a star or planet holds an object in its gravitational field n. any process in which an atomic or nuclear system acquires an additional particle n. the act of taking of a person by force