Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seize

/si:z/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3230

Nghĩa thường dùng

chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy động từ

“He decided to seize the opportunity to travel abroad.”Anh ấy quyết định nắm lấy cơ hội để đi du lịch nước ngoài.

Đồng nghĩa grabcaptureconfiscatetake
Trái nghĩa releasefreesurrender
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seize

/si:z/

động từ

  • chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy
    • to seize an opportunity: nắm lấy cơ hội
    • to seize power: cướp chính quyền, nắm chính quyền
  • tóm bắt (ai)
  • nắm vững, hiểu thấu
    • to seize the essence of the matter: nắm vững được thực chất của vấn đề
  • cho chiếm hữu ((cũng) seise)
  • (pháp lý) tịch thu, tịch biên
  • (hàng hải) buộc dây
    • to seize ropes together: buộc dây buồm lại với nhau
    • to seize somebody up: buộc ai (vào cột buồm...) để đánh
  • (kỹ thuật) bị kẹt, kẹt chặt

thành ngữ

  1. to be seized by panic
    • thất kinh, hoảng sợ
  2. to be seized with apoplexy
    • (y học) (xem) apoplexy

danh từ

  • (kỹ thuật) sự kẹt máy
Định nghĩa tiếng Anh

v. take hold of; grab v. take or capture by force v. hook by a pull on the line v. affect

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...