Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8025

cardiac

/'kɑ:diæk/

tính từ

  • (thuộc) tim

danh từ

  • thuốc kích thích tim
  • rượu bổ
Biến thể từ cardiacs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the heart

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...