Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardiac

/'kɑ:diæk/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8025

Nghĩa thường dùng

thuộc về tim tính từ

“Cardiac arrest can be life-threatening.”Ngừng tim có thể đe dọa tính mạng.

Biến thể từ cardiacs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardiac

/'kɑ:diæk/

tính từ

  • (thuộc) tim

danh từ

  • thuốc kích thích tim
  • rượu bổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the heart

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...