Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardinal

/'kɑ:dinәl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #15572

“cardinals” là số nhiều của cardinal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cơ bản, chính, chủ yếu tính từ

“The cardinal rule of success is hard work.”Quy tắc chính của thành công là làm việc chăm chỉ.

Biến thể từ cardinals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardinal

//

  • (Tech) cơ bản, chính, chủ yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) one of a group of more than 100 prominent bishops in the Sacred College who advise the Pope and elect new Popes n. a variable color averaging a vivid red n. crested thick-billed North American finch having bright red plumage in the male s. serving as an essential component

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...