Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardiograph

/'kɑ:diәgrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardiograph

//

* danh từ
  • máy đo nhịp tim
Định nghĩa tiếng Anh

n. medical instrument that records electric currents associated with contractions of the heart

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...