Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

career

/kə'riə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #741

“careering” là hiện tại phân từ của career — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghề nghiệp danh từ

“She has a great career.”Cô ấy có một nghề nghiệp tuyệt vời.

Đồng nghĩa professionvocation
Trái nghĩa hobbypastime
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

career

/kə'riə/

danh từ

  • nghề, nghề nghiệp
    • to choose a career: chọn nghề
  • sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc)
    • at the end of his career: vào cuối đời hoạt động của anh ta
    • we can learn much by reading about the careers of great men: chúng ta học tập được nhiều điều khi đọc về sự nghiệp của các vĩ nhân
  • tốc lực; sự chạy nhanh; sự lao nhanh; đà lao nhanh
    • in full career: hết tốc lực
    • to stop somebody in mind career: chặn người nào khi đang trong đà chạy nhanh
  • (định ngữ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà nghề, chuyên nghiệp (ngoại giao...)
    • career man: tay ngoại giao nhà nghề

nội động từ

  • chạy nhanh, lao nhanh
  • chạy lung tung
Định nghĩa tiếng Anh

n. the particular occupation for which you are trained n. the general progression of your working or professional life v. move headlong at high speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...