Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caress

/kə'rəs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11683

“caresses” là số nhiều của caress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caress

/kə'rəs/

danh từ

  • sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếm

ngoại động từ

  • vuốt ve, mơn trớn, âu yếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gentle affectionate stroking (or something resembling it) v. touch or stroke lightly in a loving or endearing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...