carouse
“carouses” là số nhiều của carouse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carouse
/kə'rauz/
danh từ
- (như) carousal
nội động từ
- chè chén, ăn uống no say
Định nghĩa tiếng Anh
n. revelry in drinking; a merry drinking party v. engage in boisterous, drunken merrymaking