Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carouse

/kə'rauz/ GRE phổ biến #28507

“carousing” là hiện tại phân từ của carouse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carouse

/kə'rauz/

danh từ

  • (như) carousal

nội động từ

  • chè chén, ăn uống no say
Định nghĩa tiếng Anh

n. revelry in drinking; a merry drinking party v. engage in boisterous, drunken merrymaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...