Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12471

cartilage

/'kɑ:tilidʤ/

danh từ

  • sụn
Biến thể từ cartilages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. tough elastic tissue; mostly converted to bone in adults

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...