Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casement

/'keismənt/ phổ biến #23869
Biến thể từ casements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casement

/'keismənt/

danh từ

  • khung cánh cửa sổ
  • cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window)
  • (thơ ca) cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a window sash that is hinged (usually on one side)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...