Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23869

casement

/'keismənt/

danh từ

  • khung cánh cửa sổ
  • cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window)
  • (thơ ca) cửa sổ
Biến thể từ casements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a window sash that is hinged (usually on one side)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...