casement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
casement
/'keismənt/
danh từ
- khung cánh cửa sổ
- cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window)
- (thơ ca) cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a window sash that is hinged (usually on one side)
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a window sash that is hinged (usually on one side)
Đang tải...