Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cask

/kɑ:sk/ phổ biến #20493
Biến thể từ casks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cask

/kɑ:sk/

danh từ

  • thùng ton nô, thùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quantity a cask will hold

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...