Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4230

casualty

/'kæʤjuəlti/

danh từ

  • tai hoạ, tai biến; tai nạn
  • (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích
    • the enemy suffered heavy casualties: quân địch bị thương vong nặng nề
  • người chết, người bị thương, nạn nhân (chiến tranh, tai nạn...)
Biến thể từ casualties số nhiều
Đồng nghĩa victimfatalitylosswounded
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone injured or killed or captured or missing in a military engagement\nn. someone injured or killed in an accident\nn. a decrease of military personnel or equipment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...