Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5376

wounded

/'wu:ndid/

tính từ

  • bị thương
  • bị tổn thương, bị xúc phạm

danh từ

  • the wounded những người bị thương
Đồng nghĩa injuredhurtdamagedgashed
Trái nghĩa unhurthealedhealthy
Định nghĩa tiếng Anh

n. people who are wounded

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...