catalogue
/'kætəlɔg/
danh từ
- bản liệt kê mục lục
ngoại động từ
- kẻ thành mục lục
- chia thành loại
- ghi vào mục lục
Biến thể từ
catalogues số nhiều
catalogued quá khứ phân từ
cataloguing hiện tại phân từ
catalogued quá khứ
catalogues ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make an itemized list or catalog of; classify\nv. make a catalogue, compile a catalogue