Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #6793

catalogue

/'kætəlɔg/

danh từ

  • bản liệt kê mục lục

ngoại động từ

  • kẻ thành mục lục
  • chia thành loại
  • ghi vào mục lục
Định nghĩa tiếng Anh

v. make an itemized list or catalog of; classify\nv. make a catalogue, compile a catalogue

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...