catalogue
/'kætəlɔg/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6793
Nghĩa thường dùng
danh mục
danh từ
“I looked at the catalogue for new books.”Tôi đã xem danh mục sách mới.
Biến thể từ
catalogues số nhiều
catalogued quá khứ phân từ
cataloguing hiện tại phân từ
catalogued quá khứ
catalogues ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
catalogue
/'kætəlɔg/
danh từ
- bản liệt kê mục lục
ngoại động từ
- kẻ thành mục lục
- chia thành loại
- ghi vào mục lục
Định nghĩa tiếng Anh
v. make an itemized list or catalog of; classify v. make a catalogue, compile a catalogue