Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

catalytic

/,kætə'litik/ Collins ★ phổ biến #17722
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

catalytic

/,kætə'litik/

tính từ

  • (hoá học) xúc tác
    • catalytic process: phương pháp xúc tác
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or causing or involving catalysis

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...