Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19148

catharsis

/kə'θɑ:sis/

danh từ

  • (y học) sự tẩy nhẹ
  • (văn học) sự hồi hộp phấn chấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (psychoanalysis) purging of emotional tensions\nn. purging the body by the use of a cathartic to stimulate evacuation of the bowels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...