cause pollution
cụm từ
- gây ô nhiễm
- cause air pollution: gây ô nhiễm không khí
- cause water pollution: gây ô nhiễm nước
- cause noise pollution: gây ô nhiễm tiếng ồn
Đồng nghĩa
pollutecontaminatedirty
109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...