Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2869

dirty

/'də:ti/

tính từ

  • bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn
    • dirty hands: bàn tay dơ bẩn
    • a dirty war: cuộc chiến tranh bẩn thỉu
  • có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu; xấu (thời tiết)
    • dirty weather: trời xấu
  • không sáng (màu sắc)
  • tục tĩu, thô bỉ
    • dirty language: ngôn ngữ thô bỉ
    • a dirty story: câu chuyện tục tĩu
  • đê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, xấu xa
    • a dirty look: cái nhìn khinh miệt
  • phi nghĩa
    • dirty money: của phi nghĩa

thành ngữ

  1. to do the dirty on somebody
    • (từ lóng) chơi đểu với ai, dở trò đê tiện với ai
  2. dirty work
    • việc làm xấu xa bất chính
    • công việc nặng nhọc khổ ải
  3. to do somebody's dirty work for him
    • làm giúp ai một công việc nặng nhọc khổ ải

ngoại động từ

  • làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn

nội động từ

  • thành dơ bẩn, thành bẩn thỉu
Đồng nghĩa filthygrubby
Trái nghĩa cleanspotless
Định nghĩa tiếng Anh

v. make soiled, filthy, or dirty\na. soiled or likely to soil with dirt or grime\na. (of behavior or especially language) characterized by obscenity or indecency\ns. vile; despicable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...