Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7402

contaminate

/kən'tæmineit/

ngoại động từ

  • làm bẩn, làm ô uế
  • làm nhiễm (bệnh)
  • làm hư hỏng
    • to be contaminated by companions: bị bạn xấu làm hư hỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v. make radioactive by adding radioactive material

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...