contaminate
/kən'tæmineit/
ngoại động từ
- làm bẩn, làm ô uế
- làm nhiễm (bệnh)
- làm hư hỏng
- to be contaminated by companions: bị bạn xấu làm hư hỏng
Biến thể từ
contaminated quá khứ phân từ
contaminating hiện tại phân từ
contaminates ngôi 3 số ít
contaminated quá khứ
contaminates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. make radioactive by adding radioactive material