cemetery
“cemeteries” là số nhiều của cemetery — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We visited the cemetery to pay our respects.”Chúng tôi đã đến nghĩa trang để bày tỏ lòng kính trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cemetery
/'semitri/
danh từ
- nghĩa trang, nghĩa địa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tract of land used for burials