Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #15287

censure

/'senʃə/

danh từ

  • sự phê bình, sự chỉ trích, sự khiển trách
  • lời phê bình, lời khiển trách

ngoại động từ

  • phê bình, chỉ trích, khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

n. harsh criticism or disapproval

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...