cercal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cercal
//
* tính từ- thuộc đuôi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the tail.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the tail.
Đang tải...