Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10167

cerebral

/'seribrəl/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving intelligence rather than emotions or instinct\na. of or relating to the cerebrum or brain

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...