Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cerebral

/'seribrəl/ GRECollins ★ phổ biến #10167
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cerebral

/'seribrəl/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving intelligence rather than emotions or instinct a. of or relating to the cerebrum or brain

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...