certify
“certifies” là ngôi 3 số ít của certify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The lab certifies that the product is safe to use.”Phòng thí nghiệm xác nhận rằng sản phẩm an toàn để sử dụng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
certify
/'sə:tifai/
động từ
- chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảm bảo giá trị (một tấm séc)
- (y học) chứng nhận là mắc bệnh tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh
v. guarantee payment on; of checks v. guarantee as meeting a certain standard v. declare legally insane