Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“certifying” là hiện tại phân từ của certify — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #7042

certify

/'sə:tifai/

động từ

  • chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảm bảo giá trị (một tấm séc)
  • (y học) chứng nhận là mắc bệnh tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

v. guarantee payment on; of checks\nv. guarantee as meeting a certain standard\nv. declare legally insane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...