Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cf

/siː ɛf/

Nghĩa thường dùng

so sánh viết tắt

“Please refer to the cf section for more details.”Vui lòng tham khảo phần cf để biết thêm chi tiết.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...