chairman
/'tʃeəmən/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1372
“chairmanning” là hiện tại phân từ của chairman — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chủ tịch
danh từ
“The chairman called the meeting to order.”Chủ tịch đã khai mạc cuộc họp.
Biến thể từ
chairmen số nhiều
chairmanning hiện tại phân từ
chairmanned quá khứ
chairmans ngôi 3 số ít
chairmanned quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
chairpersonpresidentheadleader
Trái nghĩa
membersubordinatefollower
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chairman
/'tʃeəmən/
danh từ
- chủ tịch; người chủ toạ (buổi họp)
- người cho thuê ghế lăn; người đẩy ghế lăn
- (từ cổ,nghĩa cổ) người khiêng kiệu
Định nghĩa tiếng Anh
n the officer who presides at the meetings of an organization v act or preside as chair, as of an academic department in a university