Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chairman

/'tʃeəmən/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1372

“chairmans” là ngôi 3 số ít của chairman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ tịch danh từ

“The chairman called the meeting to order.”Chủ tịch đã khai mạc cuộc họp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chairman

/'tʃeəmən/

danh từ

  • chủ tịch; người chủ toạ (buổi họp)
  • người cho thuê ghế lăn; người đẩy ghế lăn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người khiêng kiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n the officer who presides at the meetings of an organization v act or preside as chair, as of an academic department in a university

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...